Aucune donnée
Notification
Aucune notification
件数 (けんすう) — số vụ (tai nạn giao thông,...), số sự kiện, số sự việc
件数
số vụ (tai nạn giao thông,...), số sự kiện.
米国中古住宅販売件数 べーこくちゅーこじゅーたくはんばいけんすー
số lượng nhà đã qua sử dụng bán được của hoa kỳ
中古住宅販売件数(米国) ちゅーこじゅーたくはんばいけんすー(べーこく)
doanh số bán nhà có sẵn
新築住宅販売件数(米国) しんちくじゅーたくはんばいけんすー(べーこく)
doanh số bán nhà mới (mỹ)
米国新築住宅販売件数 べーこくしんちくじゅーたくはんばいけんすー
doanh số bán nhà mới
住宅着工件数(米国) じゅーたくちゃっこーけんすー(べーこく)
nhà xây mới