伸びる (のびる) — nuôi, để dài (tóc, chiều cao, cỏ....)
伸びる
の び る
JLPTN3
Nuôi, để dài (tóc, chiều cao, cỏ....)
Kéo dài (vòng đời, cuộc họp...)
Tăng, tăng lên (giá cả)
Kéo ra, căng ra, giăng ra, duỗi ra
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 伸びる
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 伸びる/のびる |
| Passé (た) | 伸びた |
| Négation (未然) | 伸びない |
| Poli (丁寧) | 伸びます |
| te (て) | 伸びて |
| Capacité (可能) | 伸びられる |
| Passif (受身) | 伸びられる |
| Commandement (使役) | 伸びさせる |
| Commande passive (使役受身) | 伸びさせられる |
| Conditions (条件) | 伸びれば |
| Commandement (命令) | 伸びろ |
| Volonté (意向) | 伸びよう |
| Interdiction (禁止) | 伸びるな |
