Aucune donnée
Notification
Aucune notification
作 (さく) — công việc; sự làm ruộng
作
công việc
作品 さくひん
bản đàn
作品名 さくひんめい
tên tác phẩm
作る つくる
chế biến
作り 「つくり」「づくり」
đồ hoá trang, son phấn ; sự hoá trang, cách sắp trang, cấu tạo, bản chất, tính chất
作り目 つくりめ
mũi bắt đầu; mũi tạo nền trong đan len