Aucune donnée
Notification
Aucune notification
作り方 (つくりかた) — cách làm.
作り方
cách làm.
方 「かた」「ほう」「がた」「さま」「へ」「ざま」
phương diện
入り方 いりがた
cách tham gia
作り 「つくり」「づくり」
đồ hoá trang, son phấn ; sự hoá trang, cách sắp trang, cấu tạo, bản chất, tính chất
人作り 「ひとづくり」「ひとつくり」
việc phát triển nguồn nhân lực; việc đào tạo nguồn nhân lực; việc đào tạo con người; việc trồng người
作 さく
công việc; sự làm ruộng