Aucune donnée
Notification
Aucune notification
使い切る (つかいきる) — sử dụng hết; dùng hết
使い切る
sử dụng hết
使用する しようする
dụng
使い つかい
cách sử dụng; việc sử dụng; người sử dụng ; sử dụng
使いする つかい
làm việc vặt; truyền tin; thông báo; huấn luyện; sử dụng.
お使い おつかい
việc lặt vặt; mục đích; lời nhắn
使いの者 つかいのもの
sứ thần, sứ giả