Aucune donnée
Notification
Aucune notification
使用許可 (しようきょか) — giấy phép sử dụng
使用許可
giấy phép sử dụng
使用 しよう
sự sử dụng; sử dụng.
使用する しようする
dụng
使用者 しようしゃ
người dùng, người sử dụng
使用中 しようちゅう
Đang sử dụng, đang làm việc
使用時 しようじ
khi sử dụng