Aucune donnée
Notification
Aucune notification
例外 (れいがい) — ngoại lệ
例外
ngoại lệ
例外的 れいがいてき
khác thường, ngoại lệ
例外場合 れいがいばあい
đặc cách.
例外状態 れいがいじょうたい
điều kiện ngoại lệ
例外条件 れいがいじょうけん
例外処理 れいがいしょり
xử lý ngoại lệ