Aucune donnée
Notification
Aucune notification
価値高い (かちたかい) — có giá trị lớn, quý giá, đáng giá
価値高い
có giá trị lớn, quý giá, đáng giá
高い たかい
cao; đắt
お高い おたかい
kiêu kỳ; kiêu căng; ngạo mạn; kiêu ngạo
価値 かち
giá trị
価値ある かちある
đáng giá.
時間的価値 じかんてきかち
giá trị thời gian