Aucune donnée
Notification
Aucune notification
保守的 (ほしゅてき) — có tính chất bảo thủ
保守的
có tính chất bảo thủ
超保守的 ちょうほしゅてき
tính bảo thủ cực đoan
守る 「まもる」「もる」
bảo vệ
保 ほ
bảo đảm
継続的データ保護 けーぞくてきデータほご
nền tảng dữ liệu khách hàng
保証保険 ほしょうほけん
bảo hiểm bảo hành