Aucune donnée
Notification
Aucune notification
信仰者 (しんこうしゃ) — Tín đồ; kẻ hâm mộ.
信仰者
Tín đồ
配信 はいしん
phân phối
通信 つうしん
hãng thông tấn
信頼 しんらい
đức tin
通信事業者 つうしんじぎょうしゃ
hãng viễn thông
消費者信用 しょうひしゃしんよう
Tín dụng tiêu dùng+ Một cụm thuật ngữ chung chỉ việc cho NGƯỜI TIÊU DÙNG vay để mua hàng hoá dịch vụ, nhưng thường không bao giờ gồm việc mua nhà.