Aucune donnée
Notification
Aucune notification
修得 (しゅうとく) — học; sự thu nhận
修得
học
完全に修得する かんぜんにしゅうとくする
đắc đạo.
得 「とく」「う」
sự ích lợi; lãi
お得 おとく
mặc cả, giá trị tốt, giá rẻ
見得 みえ
đứng; lấy dáng điệu
誰得 だれとく
vô nghĩa