Aucune donnée
Notification
Aucune notification
個性的 (こせいてき) — đầy cá tính, có tính cách riêng
個性的
đầy cá tính, có tính cách riêng
没個性的 ぼつこせいてき
thiếu cá tính
女性的 じょせいてき
nữ tính.
個人 こじん
cá nhân; cá thể
個人の こじんの
cá thể.
個人的 こじんてき
có tính chất chủ nghĩa cá nhân; cá nhân, riêng tư; nghĩ quá nhiều về bản thân và quá ít về người khác; tự cho mình là trung tâm