Aucune donnée
Notification
Aucune notification
倒しま (たおしま) — đảo ngược,mặt trên xuống
倒しま
đảo ngược,mặt trên xuống
面倒 「めんどう」「めんど」
khó khăn; trở ngại
面倒な めんどうな
phiền
面倒見 めんどうみ
chăm sóc ai đó, có ích
圧倒的 あっとうてき
một cách áp đảo; vượt trội; tuyệt đối
倒れ 「たおれ」「だおれ」
ngã