Aucune donnée
Notification
Aucune notification
健やか (すこやか) — khoẻ mạnh; chắc khoẻ; mạnh mẽ; cường tráng; lành mạnh
健やか
khoẻ mạnh
健やかな体 すこやかなからだ
mạnh khoẻ (âm thanh) thân thể
かけや
cái vồ
やんか やんか
mà nhỉ!; …đấy thôi mà!; …đúng không
健康 けんこう
khí huyết
健康な けんこうな
béo tốt