Aucune donnée
Notification
Aucune notification
健啖 (けんたん) — tính háu ăn, thói phàm ăn, thói tham ăn
健啖
tính háu ăn, thói phàm ăn, thói tham ăn
健啖家 けんたんか
người ăn nhiều, háu ăn
健康 けんこう
khí huyết
健康な けんこうな
béo tốt
健康人 けんこうじん
người khỏe mạnh
健康的 けんこうてき
vệ sinh, hợp vệ sinh