Aucune donnée
Notification
Aucune notification
傘 (かさ からかさ がさ) — cái ô
傘
cái ô
傘屋 かさや
cửa hàng ô
傘地 かさじ
vải (len) may ô; vải may dù
傘持ち かさもち
người mang theo ô; người có ô dù
傘紙 かさがみ
giấy dầu dán vào cái ô
傘立て かさたて
cái giá để ô; giá treo ô