Aucune donnée
Notification
Aucune notification
備え付け (そなえつけ) — thiết bị; sự chuẩn bị
備え付け
thiết bị
備え付ける そなえつける
lắp đặt; chuẩn bị sẵn; sẵn có
付け 「つけ」「づけ」
đính kèm
日付け ひづけ
sự ghi ngày tháng; sự đề ngày tháng.
前付け まえづけ
các phần như bìa, lời giới thiệu, mục lục... được đặt trước nội dung chính của sách
後付け あとづけ
phụ lục