傷付ける (きずつける) — làm cho ai bị thương; làm cho ai đau đớn; làm hỏng; làm trầy xước; gây tổn hại
傷付ける
き ず つ け る
Làm cho ai bị thương; làm cho ai đau đớn; làm hỏng; làm trầy xước; gây tổn hại
環境
そのものを
傷付
ける
Làm tổn hại môi trường
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 傷付ける
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 傷付ける/きずつける |
| Passé (た) | 傷付けた |
| Négation (未然) | 傷付けない |
| Poli (丁寧) | 傷付けます |
| te (て) | 傷付けて |
| Capacité (可能) | 傷付けられる |
| Passif (受身) | 傷付けられる |
| Commandement (使役) | 傷付けさせる |
| Commande passive (使役受身) | 傷付けさせられる |
| Conditions (条件) | 傷付ければ |
| Commandement (命令) | 傷付けろ |
| Volonté (意向) | 傷付けよう |
| Interdiction (禁止) | 傷付けるな |
傷付ける est utilisé dans la pratique
Résultats de la recherche 傷付ける
傷付く
bị thương
