Aucune donnée
Notification
Aucune notification
儀範 (ぎはん) — tiền lệ; làm mẫu
儀範
tiền lệ
範囲 はんい
tầm.
範囲名 はんいめい
tên dải
範囲内 はんいない
trong phạm vi
儀式 ぎしき
nghi thức; nghi lễ
儀式用 ぎしきよう
nghi lễ, nghi thức, lễ kỷ niệm