Aucune donnée
Notification
Aucune notification
元元 (もともと) — trước đấy; bởi thiên nhiên; từ bắt đầu
元元
trước đấy
元 「もと」「げん」「ユアン」
yếu tố
元に もとに
Dựa trên
元は もとは
元い もとい
trở về vị trí ban đầu của bạn!
元へ もとへ
trở lại vị trí, tư thế ban đầu (trong thể dục)