Aucune donnée
Notification
Aucune notification
元金 (がんきん) — tiền vốn; tư bản; tiền gốc; vốn ban đầu
元金
tiền vốn
手元金 てもときん
số tiền mang theo, tiền sẵn có
元 「もと」「げん」「ユアン」
yếu tố
元に もとに
Dựa trên
元は もとは
trước đấy
元い もとい
trở về vị trí ban đầu của bạn!