Aucune donnée
Notification
Aucune notification
先んずる (さきんずる) — để đi trước đây; để đi trước; chặn trước; đoán trước
先んずる
để đi trước đây
んず んず
có lẽ sẽ
先 「さき」「せん」「さっき」
đầu mút; điểm đầu; tương lai
先生をする せんせいをする
làm thầy.
先が見える さきがみえる
có thể nhìn thấy chuyện tương lai
優先する ゆうせんする
ưu tiên.