Aucune donnée
Notification
Aucune notification
先般 (せんぱん) — gần đây; trước đây không lâu
先般
gần đây
先般来 せんぱんらい
cho lúc nào đó
先 「さき」「せん」「さっき」
đầu mút; điểm đầu; tương lai
一般 いっぱん
cái chung; cái thông thường; công chúng; người dân; dân chúng
一般的 いっぱんてき
chung chung
一般性 いっぱんせい
tính tổng quát; tính phổ thông