先駆 (せんく) — điềm báo trước; người đến báo trước; người tiên phong; người dẫn đường
先駆
せ ん く
Điềm báo trước; người đến báo trước; người tiên phong; người dẫn đường
仕事
をする
女性
の
先駆
け
Người tiên phong trong số lao động nữ
Recherche d'image
Tableau de conjugaison des verbes 先駆
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 先駆する/せんくする |
| Passé (た) | 先駆した |
| Négation (未然) | 先駆しない |
| Poli (丁寧) | 先駆します |
| te (て) | 先駆して |
| Capacité (可能) | 先駆できる |
| Passif (受身) | 先駆される |
| Commandement (使役) | 先駆させる |
| Commande passive (使役受身) | 先駆させられる |
| Conditions (条件) | 先駆すれば |
| Commandement (命令) | 先駆しろ |
| Volonté (意向) | 先駆しよう |
| Interdiction (禁止) | 先駆するな |
