光景 (こうけい) — quang cảnh; phong cảnh; cảnh vật; cảnh tượng
光景
こ う け い
こ う け い
JLPTN3
Quang cảnh; phong cảnh; cảnh vật; cảnh tượng
家
に
帰
るのがうれしくなるような
光景
Cảnh vật như chào đón ai đó về nhà
Recherche d'image

光景 (こうけい) — quang cảnh; phong cảnh; cảnh vật; cảnh tượng
