Aucune donnée
Notification
Aucune notification
八丁 (はっちょう) — thành vấn đề
八丁
thành vấn đề
手八丁 てはっちょう
khéo tay
手八丁口八丁 てはっちょうくちはっちょう
Một người giỏi cả kỹ năng tay nghề và khả năng giao tiếp.
口八丁 くちはっちょう
liến thoắng, lém; lưu loát
胸突き八丁 むなつきはっちょう
thời kỳ khó khăn nhất; đoạn đường núi dốc nhất
八 「はち」「はっ」「や」「やっ」「パー」
tám