Aucune donnée
Notification
Aucune notification
典礼 (てんれい) — nghi lễ; phép xã giao; sự lịch sự;(công giáo) nghi thức tế lễ
典礼
nghi lễ
典礼用品 てんれいようひん
đồ dùng trong các dịp lễ nghi (thiệp, phong bao, v.v)
失礼 しつれい
sự chào tạm biệt; chào tạm biệt
特典 とくてん
đặc quyền
出典 しゅってん
xuất xứ điển cố.
お礼 おれい
cám ơn