兼業 (けんぎょう けんごう) — nghề kiêm nhiệm; nghề thứ hai; kiêm nhiệm
兼業
け ん ぎょ う
JLPTN1
Nghề kiêm nhiệm; nghề thứ hai; kiêm nhiệm
兼業主婦
である
Vợ kiêm nhiệm (vừa đi làm vừa lo công việc gia đình)
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 兼業
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 兼業する/けんぎょうする |
| Passé (た) | 兼業した |
| Négation (未然) | 兼業しない |
| Poli (丁寧) | 兼業します |
| te (て) | 兼業して |
| Capacité (可能) | 兼業できる |
| Passif (受身) | 兼業される |
| Commandement (使役) | 兼業させる |
| Commande passive (使役受身) | 兼業させられる |
| Conditions (条件) | 兼業すれば |
| Commandement (命令) | 兼業しろ |
| Volonté (意向) | 兼業しよう |
| Interdiction (禁止) | 兼業するな |
