Aucune donnée
Notification
Aucune notification
内証 (ないしょ ないしょう) — riêng tư
内証
riêng tư
内証話 「ないしょばなし」「ないしょうばなし」
Cuộc nói chuyện bí mật; nói thầm
内証事 「ないしょごと」「ないしょうごと」
Chuyện bí mật
内 「うち」「ない」
bên trong; ở giữa
証明 しょうめい
chứng minh
証拠 しょうこ
bằng cớ