再来 (さいらい さらい-) — sự quay trở lại; Sự Giánh sinh lần thứ hai (tôn giáo); sự hiện thân
再来
さ い ら い
Sự quay trở lại; Sự Giánh sinh lần thứ hai (tôn giáo); sự hiện thân
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 再来
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 再来する/さいらいする |
| Passé (た) | 再来した |
| Négation (未然) | 再来しない |
| Poli (丁寧) | 再来します |
| te (て) | 再来して |
| Capacité (可能) | 再来できる |
| Passif (受身) | 再来される |
| Commandement (使役) | 再来させる |
| Commande passive (使役受身) | 再来させられる |
| Conditions (条件) | 再来すれば |
| Commandement (命令) | 再来しろ |
| Volonté (意向) | 再来しよう |
| Interdiction (禁止) | 再来するな |
