Aucune donnée
Notification
Aucune notification
冷ややか (ひややか) — lạnh; lạnh lùng
冷ややか
lạnh
冷ややかさ ひややかさ
sự lạnh lẽo; sự giá lạnh; thái độ lạnh nhạt
冷ややかな態度 ひややかなたいど
Thái độ lạnh nhạt.
やねや
thợ lợp nhà
かけや
cái vồ
何や彼や 「なんやかや」「なにやかや」
nhiều, cái nọ cái kia