凄腕 (すごうで) — người làm việc tích cực và khẩn trương; người có nghị lực; ngưới có khả năng
凄腕
す ご う で
す ご う で
Người làm việc tích cực và khẩn trương; người có nghị lực; ngưới có khả năng
Recherche d'image

凄腕 (すごうで) — người làm việc tích cực và khẩn trương; người có nghị lực; ngưới có khả năng
