Aucune donnée
Notification
Aucune notification
凡愚 (ぼんぐ) — người thường; người trần mắt thịt; người phàm phu tục tử; thường dân; người dung tục
凡愚
người thường
愚か おろか
ngu ngốc; ngớ ngẩn
愚かな おろかな
Điên dại.
愚痴 ぐち
than thở; than vãn; cằn nhằn
平凡 へいぼん
bình phàm; bình thường; phàm
平凡な へいぼんな
Bình thường