Aucune donnée
Notification
Aucune notification
出し抜けに (だしぬけに) — xem sudden
出し抜けに
xem sudden
出し だし
cung cấp; nước luộc thịt; cái cớ; lời xin lỗi; sự giả vờ; người bị lừa gạt; đối diện người đàn ông
出しにする だしにする
sử dụng cho mục đích cá nhân
けに
miền tây bắc, phía tây bắc
顔に出る かおにでる
Đỏ mặt
出しに使う だしにつかう
lấy làm bình phong