Aucune donnée
Notification
Aucune notification
刃物 (はもの) — dụng cụ có cạnh sắc; dao kéo
刃物
dụng cụ có cạnh sắc
刃物師 はものし
người làm dao kéo, người sửa chữa dao kéo
刃物の峰 はもののみね
bàn quốc.
刃物三昧 はものざんまい
vung dao chém loạn xạ; làm loạn bằng hung khí; vung dao múa kiếm
刃物研削機 はものけんさくき
máy mài dụng cụ cắt
気違いに刃物 きちがいにはもの
(thành ngữ) giao trứng cho ác; đưa giao cho giặc