Aucune donnée
Notification
Aucune notification
分かれ道 (わかれみち) — phân nhánh; đào con đường; ngã tư đường; con đường nhánh; chia ra (của) cách
分かれ道
phân nhánh
それか それか
hay là
自分から じぶんから
tự nguyện, theo ý riêng
分 「ぶん」「ふん」「ぶ」
địa vị; thân phận
自分の分 じぶんのぶん
một có thị phần (sở hữu)
れっか
sự làm hư hỏng, sự làm giảm giá trị, sự sa đoạ, sự trở nên xấu hơn