分け入る (わけいる) — vào trong bằng cách dùng tay đẩy sang trái và phải
分け入る
わ け い る
わ け い る
Vào trong bằng cách dùng tay đẩy sang trái và phải
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 分け入る
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 分け入る/わけいる |
| Passé (た) | 分け入った |
| Négation (未然) | 分け入らない |
| Poli (丁寧) | 分け入ります |
| te (て) | 分け入って |
| Capacité (可能) | 分け入れる |
| Passif (受身) | 分け入られる |
| Commandement (使役) | 分け入らせる |
| Commande passive (使役受身) | 分け入らせられる |
| Conditions (条件) | 分け入れば |
| Commandement (命令) | 分け入れ |
| Volonté (意向) | 分け入ろう |
| Interdiction (禁止) | 分け入るな |
