Aucune donnée
Notification
Aucune notification
分厚い (ぶあつい) — cồng kềnh; mảng; dày; nặng
分厚い
cồng kềnh
分 「ぶん」「ふん」「ぶ」
địa vị; thân phận
分の悪い ぶのわるい
bất lợi; không có lợi thế
分が悪い ぶがわるい
ở (tại) sự bất lợi
気分のいい きぶんのいい
tâm trạng tốt
気分がいい きぶんがいい
Cảm thấy thoải mái, cảm thấy khoẻ