Aucune donnée
Notification
Aucune notification
切り取り (きりとり) — cắt; tách ra khỏi; cắt ra khỏi; tấn công và cướp bóc; trộm đêm; kẻ cướp; kẻ trộm
切り取り
cắt
切り取り線 きりとりせん
kẻ cắt cái gì đó ra khỏi dọc theo
切り取り強盗 きりとりごうとう
ăn trộm đêm; ăn trộm bẻ khoá, ăn trộm đào ngạch
取り 「とり」「どり」「とり-」
lấy, thu thập, sưu tầm
取り取り 「とりどり」「とりとり」
khác nhau; nhiều thứ khác nhau
借り取り かりどり
Sự vay mượn mà không trả lại; vay mượn rồi lấy luôn.