Aucune donnée
Notification
Aucune notification
切り抜き (きりぬき) — đoạn cắt xén (cắt ảnh hay bài báo đóng thành từng tập); vật cắt ra
切り抜き
đoạn cắt xén (cắt ảnh hay bài báo đóng thành từng tập)
切り抜き絵 きりぬきえ
Kirinuki-e (nghệ thuật cắt hình ảnh để tạo tranh)
切り抜き人形 きりぬきにんぎょう
búp bê giấy cắt
切り抜き帳 きりぬきちょう
vở dán từ những tờ rời nhau; sổ có thể xé.
切り抜き細工 きりぬきざいく
Kirinuki zaiku (nghệ thuật cắt giấy thủ công)
切り抜き帖 きりぬきちょう