切り盛り (きりもり) — sự quản lý; sự xử lý; sự phân chia thức ăn thành từng phần
切り盛り
き り も り
き り も り
Sự quản lý; sự xử lý; sự phân chia thức ăn thành từng phần
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 切り盛り
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 切り盛りする/きりもりする |
| Passé (た) | 切り盛りした |
| Négation (未然) | 切り盛りしない |
| Poli (丁寧) | 切り盛りします |
| te (て) | 切り盛りして |
| Capacité (可能) | 切り盛りできる |
| Passif (受身) | 切り盛りされる |
| Commandement (使役) | 切り盛りさせる |
| Commande passive (使役受身) | 切り盛りさせられる |
| Conditions (条件) | 切り盛りすれば |
| Commandement (命令) | 切り盛りしろ |
| Volonté (意向) | 切り盛りしよう |
| Interdiction (禁止) | 切り盛りするな |
