切磋琢磨 (せっさたくま) — nỗ lực học hành rèn luyện trí đức; cùng nhau thi đau học tập tiến bộ
切磋琢磨
せ っ さ た く ま
せ っ さ た く ま
Nỗ lực học hành rèn luyện trí đức; cùng nhau thi đau học tập tiến bộ
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 切磋琢磨
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 切磋琢磨する/せっさたくまする |
| Passé (た) | 切磋琢磨した |
| Négation (未然) | 切磋琢磨しない |
| Poli (丁寧) | 切磋琢磨します |
| te (て) | 切磋琢磨して |
| Capacité (可能) | 切磋琢磨できる |
| Passif (受身) | 切磋琢磨される |
| Commandement (使役) | 切磋琢磨させる |
| Commande passive (使役受身) | 切磋琢磨させられる |
| Conditions (条件) | 切磋琢磨すれば |
| Commandement (命令) | 切磋琢磨しろ |
| Volonté (意向) | 切磋琢磨しよう |
| Interdiction (禁止) | 切磋琢磨するな |
