刊行 (かんこう) — sự ấn loát; sự phát hành; ấn loát; phát hành
刊行
か ん こ う
JLPTN1
Sự ấn loát; sự phát hành; ấn loát; phát hành
その
出版社
もっぱら
学術書
を
刊行
している
Công ty xuất bản đó chỉ phát hành sách chuyên ngành khoa học, kỹ thuật
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 刊行
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 刊行する/かんこうする |
| Passé (た) | 刊行した |
| Négation (未然) | 刊行しない |
| Poli (丁寧) | 刊行します |
| te (て) | 刊行して |
| Capacité (可能) | 刊行できる |
| Passif (受身) | 刊行される |
| Commandement (使役) | 刊行させる |
| Commande passive (使役受身) | 刊行させられる |
| Conditions (条件) | 刊行すれば |
| Commandement (命令) | 刊行しろ |
| Volonté (意向) | 刊行しよう |
| Interdiction (禁止) | 刊行するな |
