到達 (とうたつ) — sự đạt đến; sự đạt được
到達
と う た つ
JLPTN1
Sự đạt đến; sự đạt được
生徒
たちにはきちんと
各自
の
到達目標
を
示
すべきだ
Anh phải đưa ra những mục tiêu có thể đạt được cho học sinh. .
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 到達
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 到達する/とうたつする |
| Passé (た) | 到達した |
| Négation (未然) | 到達しない |
| Poli (丁寧) | 到達します |
| te (て) | 到達して |
| Capacité (可能) | 到達できる |
| Passif (受身) | 到達される |
| Commandement (使役) | 到達させる |
| Commande passive (使役受身) | 到達させられる |
| Conditions (条件) | 到達すれば |
| Commandement (命令) | 到達しろ |
| Volonté (意向) | 到達しよう |
| Interdiction (禁止) | 到達するな |
