到頭 (とうとう) — cuối cùng; sau cùng; kết cục là
到頭
と う と う
Cuối cùng; sau cùng; kết cục là
その
子
は
黙
り
続
けていたがとうとう
泣
き
出
した
。
Đứa trẻ cứ mãi im lặng và cuối cùng thì bật khóc.
Recherche d'image

到頭 (とうとう) — cuối cùng; sau cùng; kết cục là
