Aucune donnée
Notification
Aucune notification
刹那的 (せつなてき) — nhất thời, tạm thời
刹那的
nhất thời, tạm thời
的 「てき」「まと」
cái đích
数的 「すうてき」「かずてき」
số lượng; theo số lượng
目的 もくてき
đích
目的的 もくてきてき
mang tính mục đích
面的 めんてき
toàn diện