Aucune donnée
Notification
Aucune notification
前提条件 (ぜんていじょうけん) — điều kiện quyết định trước hết; điều kiện tiên quyết prerequisite
前提条件
điều kiện quyết định trước hết
条件 じょうけん
điều kiện; điều khoản
条件はない じょうけんはない
không điều kiện.
必要条件 ひつようじょうけん
Điều kiện cần.
条件名 じょうけんめい
tên điều kiện
使用条件 しようじょうけん
điều kiện sử dụng