Aucune donnée
Notification
Aucune notification
前方 (ぜんぽう まえかた) — tiền phương; tiền đạo; phía trước
前方
tiền phương
前方に ぜんぽうに
đàng trước.
前方参照 ぜんぽうさんしょう
sự tham chiếu trước
前方一致 ぜんぽういっち
trận đấu phía trước
前方端 ぜんぽうたん
mép trước
前方再補給点 ぜんぽうさいほきゅうてん
vũ khí chuyển tiếp và điểm tiếp nhiên liệu