Aucune donnée
Notification
Aucune notification
剥き出す (むきだす) — trưng bày; lộ rõ ra (răng)
剥き出す
trưng bày
出す 「だす」「いだす」
gửi đi
行き出す いきだす
khởi hành, bắt đầu đi
働き出す はたらきだす
bắt đầu làm việc
泣き出す なきだす
khóc oà
叩き出す たたきだす
bắt đầu đánh