割当 (わりあて かっとう) — sự phân công; sự phân chia, sự phân phối
割当
わ り あ て
Sự phân công; sự phân chia, sự phân phối
割当供出
Cấp phát hạn ngạch
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 割当
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 割当する/わりあてする |
| Passé (た) | 割当した |
| Négation (未然) | 割当しない |
| Poli (丁寧) | 割当します |
| te (て) | 割当して |
| Capacité (可能) | 割当できる |
| Passif (受身) | 割当される |
| Commandement (使役) | 割当させる |
| Commande passive (使役受身) | 割当させられる |
| Conditions (条件) | 割当すれば |
| Commandement (命令) | 割当しろ |
| Volonté (意向) | 割当しよう |
| Interdiction (禁止) | 割当するな |
